dẫn hướng

dẫn hướng

Người hướng dẫn viên dẫn hướng cho du khách tham quan bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ đường, hướng dẫn đi theo một lộ trình: "dẫn hướng" hành động chỉ dẫn, đưa ra phương hướng để một người, phương tiện, hoặc hệ thống di chuyển đến đích một cách chính xác.
    • Điều khiển, chỉ đạo quá trình vận hành: Trong kỹ thuật, "dẫn hướng" có nghĩa là điều khiển một thiết bị (như tên lửa, robot, xe tự lái) theo một đường đi hoặc hướng nhất định.
dụ sử dụng
  • Chỉ đường:

    • Người hướng dẫn viên dẫn hướng cho đoàn khách qua khu rừng. (Người hướng dẫn viên chỉ đường cho đoàn khách đi qua khu rừng.)
    • Hệ thống GPS giúp dẫn hướng cho xe ô tô đến đích nhanh chóng. (Hệ thống GPS giúp chỉ đường cho xe ô tô đến đích nhanh chóng.)
  • Điều khiển kỹ thuật:

    • Tên lửa được dẫn hướng bằng tia laser để tiêu diệt mục tiêu chính xác. (Tên lửa được điều khiển hướng đi bằng tia laser để tiêu diệt mục tiêu chính xác.)
    • Robot tự động dẫn hướng trong nhà máy để vận chuyển hàng hóa. (Robot tự động điều khiển hướng đi trong nhà máy để vận chuyển hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn hướng quang học": kỹ thuật sử dụng ánh sáng để điều khiển hướng đi của thiết bị.

    • Hệ thống dẫn hướng quang học được dùng trong các thiết bị y tế. (Hệ thống điều khiển hướng đi bằng ánh sáng được dùng trong các thiết bị y tế.)
  • "dẫn hướngtuyến": kỹ thuật sử dụng sóng radio để dẫn đường.

    • Máy bay sử dụng hệ thống dẫn hướngtuyến để hạ cánh an toàn trong sương mù. (Máy bay sử dụng hệ thống dẫn đường bằng sóng radio để hạ cánh an toàn trong sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Hướng dẫn (động từ): chỉ dẫn cách làm, cách thực hiện, thường mang tính giáo dục hoặc chỉ bảo.

    • Giáo viên hướng dẫn học sinh cách giải bài toán. (Giáo viên chỉ bảo học sinh cách giải bài toán.)
  • Dẫn đường (động từ): chỉ đường đi, đặc biệt trong ngữ cảnh di chuyển.

    • Chó nghiệp vụ dẫn đường cho người khiếm thị. (Chó nghiệp vụ chỉ đường cho người khiếm thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ hướng: hành động đưa ra phương hướng cụ thể.
  • Điều hướng: điều khiển hướng đi, thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Dẫn lối: chỉ đường, dẫn dắt về mặt tinh thần hoặc vật .
Thành ngữ liên quan
  • Dẫn hướng cuộc đời: chỉ dẫn, định hướng cho cuộc sống của ai đó.
    • Người thầy đã dẫn hướng cuộc đời tôi đến con đường tri thức. (Người thầy đã định hướng cuộc sống của tôi đến con đường tri thức.)